Winterthur kết quả livescore
Winterthur
Rahmen, Patrick
Stadion Schützenwiese
Winterthur Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 5 | 11 | 23:43 | -20 | 14 | 0.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 3 | 14 | 21:57 | -36 | 9 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 5 | 8 | 25 | 44:100 | -56 | 23 | 0.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 8:15 | -7 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 3 | 10 | 12:26 | -14 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 9 | 19 | 20:41 | -21 | 39 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 15:28 | -13 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 3 | 14 | 9:31 | -22 | 9 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 5 | 9 | 24 | 24:59 | -35 | 24 | 0.63 | |
Bàn Thắng Đội
Winterthur ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Winterthur là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Winterthur không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Winterthur ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Winterthur để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur để thủng lưới trung bình 2.63 bàn mỗi trận
Winterthur đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur để thủng lưới trung bình 1.08 bàn trong hiệp một mỗi trận
Winterthur để thủng lưới trung bình 1.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Winterthur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 69% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 66% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Winterthur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Winterthur đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur tổng số bàn thắng mỗi trận 3.79 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 79% đối với Winterthur tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Winterthur tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Winterthur đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp một
Winterthur ghi trung bình 2.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Winterthur ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Winterthur ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Winterthur ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Winterthur ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Winterthur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Winterthur thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur có trung bình 4.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Winterthur có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Winterthur có trung bình 2.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Winterthur thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur có trung bình 9.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Winterthur có trung bình 3.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur có trung bình 6.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 12 | 0.50 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.63 | 1 | 1.00 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.79 | 2 | 1.50 | 13 |
| CDG | |||
| 69% | 5 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.87 | 10 | 14.50 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.58 | 13 | 7.50 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.58 | 10 | 8.50 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 6 | 4.50 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Winterthur
-
1 Hunziker A.11
-
2 Burkart N.5
-
3 Kasami P.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hunziker A. FW14
-
2 Golliard T. MD11
-
3 Burkart N. FW7
-
4 Jankewitz A. MD5
-
5 Schneider R. MD5
-
6 Maluvunu E. MD5
-
7 Kasami P. MD5
-
8 Sidler S. DF4
-
9 Buess R. FW4
-
10 Beyer B. FW2
-
11 Gomis C. MD2
-
12 Diaby S. DF2
-
13 Citherlet T. DF2
-
14 Rohner F. DF2
-
15 Dansoko B. FW2
-
16 Durrer A. MD1
-
17 Arnold R. MD1
-
18 Zuffi L. MD1
-
19 Ulrich D. MD1
-
20 Smith R. DF1
Winterthur giải đấu
Winterthur người chơi
| 1 Kapino, Stefanos | Thủ môn |
| 75 Spagnoli, Antonio | Thủ môn |
| 5 Muhl, Lukas | Hậu vệ |
| 18 Diaby, Souleymane | Hậu vệ |
| 21 Luthi, Loic | Hậu vệ |
| 22 Martins, Marvin | Hậu vệ |
| 24 Sidler, Silvan | Hậu vệ |
| 26 Sahitaj, Ledjan | Hậu vệ |
| 27 Rohner, Fabian | Hậu vệ |
| 31 Kryeziu, Mirlind | Hậu vệ |
| 33 Citherlet, Tibault | Hậu vệ |
Winterthur Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Hunziker, Andrin | 36 | 11 | 3 |
| 20 Burkart, Nishan | 22 | 5 | 2 |
| 23 Kasami, Pajtim | 24 | 5 | 0 |
| 8 Golliard, Theo | 35 | 4 | 7 |
| 37 Maluvunu, Elias | 28 | 3 | 2 |
| 9 Buess, Roman | 24 | 3 | 1 |
| 45 Jankewitz, Alexandre | 32 | 2 | 3 |
| 10 Schneider, Randy | 31 | 2 | 3 |
| 7 Gomis, Christian Pierre Louis | 5 | 2 | 0 |
| 24 Sidler, Silvan | 28 | 1 | 3 |
Làm mới